Giới thiệu:
Thông số kỹ thuật:
| Sợi quang | Theo chuẩn ITU-G652, G655, G657
+ Đơn mode SM: 9/125 µm. + Đa mode MM: 50/125 µm; 62.5/125 µm |
| Vỏ cáp | Loại đơn, đôi, đường kính 0.9mm, 2mm, 3mm, vỏ bọc PVC, LSZH |
| Suy hao phản hồi | PC ≥ 50dB
UPC ≥ 55dB APC ≥ 60dB (65dB) |
| Suy hao xen | ≤ 0,2 dB. |
| Lực kéo căng | 100N |
| Độ bền đấu nối lại | 1000 lần |
| Nhiệt độ hoạt động | -40oC -> +85oC. |
| Ferrlure quang trong đầu nối | Đường kính ferrule : 2.5mm ± 0,001 mm.
Tiếp xúc ferrule10- 25mm tùy theo đầu nối quang |


